bứt rứt

Học thuật
Thân thiện
bứt rứt

Trong lòng anh ấy bứt rứt vì lời hứa chưa thực hiện được.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cảm giác khó chịu, ngứa ngáy, không yên trên da thịt: Cảm giác vật khiến người ta muốn gãi hoặc cựa quậy.
    • tâm trạng day dứt, không yên lòng, bồn chồn một điều đó: Trạng thái tinh thần bất an, thường do cảm giác tội lỗi, lo lắng hoặc tiếc nuối.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vật ):

    • Trời nóng nực khiến da dẻ tôi bứt rứt khó chịu.
    • Vết muỗi đốt bứt rứt khiến cậu gãi liên tục.
  • Tính từ (nghĩa tinh thần):

    • Nghĩ đến lời hứa chưa thực hiện được, lòng anh bứt rứt không yên.
    • ấy bứt rứt cả đêm day dứt về quyết định của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng dạ bứt rứt": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác day dứt, thấp thỏm từ sâu trong tâm can.

    • Nghe tin quê nhà bão lụt, lòng dạ ông bứt rứt muốn về ngay.
  • "Bứt rứt khôn nguôi": Diễn tả cảm giác bồn chồn, day dứt dai dẳng, không thể nguôi ngoai.

    • Nỗi ân hận lỡ lời bứt rứt khôn nguôi trong lòng anh.
Biến thể từ gần giống
  • Bồn chồn (tt): Trạng thái không yên tâm, lo lắng thể hiện qua hành động (đi lại, ngồi không yên). "Bứt rứt" thường thiên về cảm giác nội tâm day dứt hơn.
  • Day dứt (tt, đt): Ám ảnh, giày vò trong lòng về một lỗi lầm hay điều tiếc nuối. "Day dứt" mạnh hơn thường gắn với một sự việc cụ thể.
  • Ngứa ngáy (tt): Chỉ cảm giác khó chịu trên da, muốn gãi. Nghĩa hẹp hơn so với nghĩa vật của "bứt rứt".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Ngứa ngáy, khó chịu.
  • Nghĩa tinh thần: Day dứt, bồn chồn, thấp thỏm, không yên lòng, áy náy.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa vật : Dễ chịu, thoải mái.
  • Nghĩa tinh thần: Thanh thản, bình yên, yên lòng, thư thái.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Ngứa ngáy chân tay" / "Bứt rứt chân tay": Chỉ cảm giác bồn chồn, muốn hoạt động, không ngồi yên được.
    • Ngồi một chỗ lâu, chân tay bứt rứt muốn đứng dậy đi lại.
  • "Lòng như lửa đốt": Cảm giác nóng ruột, lo lắng cực độ, có thể đồng nghĩa trong ngữ cảnh với "bứt rứt trong lòng".
bứt rứt

Trong lòng anh ấy bứt rứt vì lời hứa chưa thực hiện được.

  1. tt. 1. cảm giác khó chịu trong da thịt: chân tay bứt rứt ngứa ngáy bứt rứt sau lưng. 2. Day dứt, không yên lòng: Trong lòng bứt rứt nghĩ đến chuyện đó bứt rứt, ân hận.